Có 1 kết quả:

rơm
Âm Nôm: rơm
Unicode: U+7A34
Tổng nét: 15
Bộ: hoà 禾 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

rơm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rơm rạ