Có 2 kết quả:

cảokhao
Âm Nôm: cảo, khao
Unicode: U+7A3F
Tổng nét: 15
Bộ: hoà 禾 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

cảo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cảo táng

khao

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khao khát