Có 1 kết quả:

khang
Âm Nôm: khang
Unicode: U+7A45
Tổng nét: 16
Bộ: hoà 禾 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tao khang