Có 1 kết quả:

thảm
Âm Nôm: thảm
Unicode: U+7A47
Tổng nét: 16
Bộ: hoà 禾 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thảm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thảm (loại hạt thức ăn)