Có 1 kết quả:

cấy
Âm Nôm: cấy
Tổng nét: 14
Bộ: hoà 禾 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶フ一一フ丶一フノフ
Thương Hiệt: HDAIU (竹木日戈山)
Unicode: U+7A4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: gei3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

cấy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy lúa, cầy cấy