Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 17
Bộ: hoà 禾 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Thương Hiệt: HDTCO (竹木廿金人)
Unicode: U+7A59
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ホク (hoku)
Âm Nhật (kunyomi): しげ.る (shige.ru)

Tự hình 1

Dị thể 2