Có 1 kết quả:

sắc
Âm Nôm: sắc
Tổng nét: 18
Bộ: hoà 禾 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Thương Hiệt: HDGOW (竹木土人田)
Unicode: U+7A61
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sắc
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ショク (shoku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sik1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

sắc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắc (gặt hái)