Có 2 kết quả:

luálúa
Âm Nôm: luá, lúa
Unicode: U+7A6D
Tổng nét: 20
Bộ: hoà 禾 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

luá

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúa má

lúa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cấy lúa