Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 22
Bộ: hoà 禾 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Thương Hiệt: HDYRV (竹木卜口女)
Unicode: U+7A70
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhương
Âm Pinyin: ráng, rǎng, réng
Âm Nhật (onyomi): ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): わら (wara), ゆたか (yutaka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: joeng4

Tự hình 2

Dị thể 1