Có 3 kết quả:

hoéthoẹthuyệt
Âm Nôm: hoét, hoẹt, huyệt
Tổng nét: 5
Bộ: huyệt 穴 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丶丶フノ丶
Thương Hiệt: JC (十金)
Unicode: U+7A74
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: huyệt
Âm Pinyin: jué, xué, xuè
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): あな (ana)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyut6

Tự hình 4

Dị thể 3

1/3

hoét

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ hoét

hoẹt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói hoẹt ra

huyệt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sào huyệt