Có 1 kết quả:

trách
Âm Nôm: trách
Âm Hán Việt: trách
Âm Pinyin: , zhǎi
Unicode: U+7A84
Tổng nét: 10
Bộ: huyệt 穴 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶ノ一丨一一
Thương Hiệt: JCHS (十金竹尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

trách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (chật hẹp; nhỏ nhen)