Có 1 kết quả:

khuy
Âm Nôm: khuy
Tổng nét: 13
Bộ: huyệt 穴 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶一一ノ丶丨フノフ
Thương Hiệt: XJCQO (重十金手人)
Unicode: U+7AA5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuy
Âm Pinyin: kuī, kuǐ
Âm Quảng Đông: kwai1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

khuy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuy thám (dò la)