Có 1 kết quả:

oa
Âm Nôm: oa
Unicode: U+7AAA
Tổng nét: 14
Bộ: huyệt 穴 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶丶丶一一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

oa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oa (chỗ trũng)