Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 15
Bộ: huyệt 穴 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶
Thương Hiệt: JCHOO (十金竹人人)
Unicode: U+7AB3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ワ (wa), エ (e), ユ (yu)
Âm Nhật (kunyomi): くぼ.む (kubo.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dũ bại (tồi tệ)