Có 1 kết quả:

thụ
Âm Nôm: thụ
Tổng nét: 9
Bộ: lập 立 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丨丨フ丶丶一丶ノ一
Thương Hiệt: LEYT (中水卜廿)
Unicode: U+7AD6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thụ
Âm Pinyin: shù
Âm Quảng Đông: syu6

Tự hình 2

Dị thể 8

1/1

thụ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng)