Có 2 kết quả:

cạnhganh
Âm Nôm: cạnh, ganh
Unicode: U+7ADE
Tổng nét: 10
Bộ: lập 立 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

cạnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cạnh tranh; cạnh khoé

ganh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ganh đua; ganh tị