Có 2 kết quả:

cánhcạnh
Âm Nôm: cánh, cạnh
Unicode: U+7ADF
Tổng nét: 11
Bộ: âm 音 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 5

Dị thể 3

1/2

cánh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cứu cánh

cạnh

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cạnh tranh; cạnh khoé