Có 1 kết quả:

thoan
Âm Nôm: thoan
Unicode: U+7AE3
Tổng nét: 12
Bộ: lập 立 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一フ丶ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thoan

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoan (xong việc)