Có 3 kết quả:

cạpcậpcặp
Âm Nôm: cạp, cập, cặp
Tổng nét: 9
Bộ: trúc 竹 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノフ丶
Thương Hiệt: HNHE (竹弓竹水)
Unicode: U+7B08
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cấp
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kap1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

cạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cạp quần, cạp rổ

cập

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

cặp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cặp sách