Có 1 kết quả:

duẫn
Âm Nôm: duẫn
Tổng nét: 10
Bộ: trúc 竹 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶フ一一ノ
Thương Hiệt: HSK (竹尸大)
Unicode: U+7B0B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: duẩn, tuẩn
Âm Pinyin: sǔn
Âm Nhật (onyomi): ジュン (jun), シュン (shun), イン (in)
Âm Nhật (kunyomi): たけのこ (takenoko), たかんな (takan na)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seon2

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

duẫn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

duẫn (xem doãn)