Có 1 kết quả:

hốt
Âm Nôm: hốt
Tổng nét: 10
Bộ: trúc 竹 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノフノノ
Thương Hiệt: HPHH (竹心竹竹)
Unicode: U+7B0F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hốt
Âm Pinyin: , wěn,
Âm Nhật (onyomi): コツ (kotsu)
Âm Nhật (kunyomi): しゃく (shaku)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: fat1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hốt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hốt (tấm đại thần cầm ở tay khi chầu vua)