Có 2 kết quả:

tiếutéo
Âm Nôm: tiếu, téo
Unicode: U+7B11
Tổng nét: 10
Bộ: trúc 竹 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tiếu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếu lâm

téo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một téo