Có 2 kết quả:

bátbổn
Âm Nôm: bát, bổn
Unicode: U+7B28
Tổng nét: 11
Bộ: trúc 竹 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

bát

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyết bát (vụng về)

bổn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)