Có 1 kết quả:

khuông
Âm Nôm: khuông
Tổng nét: 12
Bộ: trúc 竹 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
Thương Hiệt: HSMG (竹尸一土)
Unicode: U+7B50
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuông
Âm Pinyin: kuāng
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): かたみ (katami), かご (kago), はこ (hako)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hong1, kwaang1, kwaang2

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

khuông

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuông (cái giỏ bằng trúc hình vuông)