Có 1 kết quả:

quân
Âm Nôm: quân
Tổng nét: 13
Bộ: trúc 竹 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶一
Thương Hiệt: HGPM (竹土心一)
Unicode: U+7B60
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quân
Âm Pinyin: jūn, yún
Âm Nhật (onyomi): イン (in), ウン (un)
Âm Nhật (kunyomi): たけ (take)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwan1, wan4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

quân

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quân (cật tre già)