Có 3 kết quả:

cỡcữ
Âm Nôm: cỡ, cữ,
Unicode: U+7B65
Tổng nét: 12
Bộ: trúc 竹 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 6

1/3

cỡ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

cữ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cữ (khoảng cách được xác định để dùng làm chuẩn: cấy đúng cữ)

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rổ rá