Có 3 kết quả:

kiểmthiêmtiêm
Âm Nôm: kiểm, thiêm, tiêm
Âm Hán Việt: thiêm
Âm Pinyin: qiān
Unicode: U+7B7E
Tổng nét: 13
Bộ: trúc 竹 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
Thương Hiệt: HOMM (竹人一一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 3

1/3

kiểm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm (âm khác của Thiêm)

thiêm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (kí)

tiêm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiêm (que tre; xem kiềm