Có 1 kết quả:

nhốt
Âm Nôm: nhốt
Tổng nét: 14
Bộ: trúc 竹 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: HYOJ (竹卜人十)
Unicode: U+7BA4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

nhốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhốt vào lồng