Có 1 kết quả:

phạm
Âm Nôm: phạm
Tổng nét: 15
Bộ: trúc 竹 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一丨フ一一一丨フフ
Thương Hiệt: HJJU (竹十十山)
Unicode: U+7BC4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phạm
Âm Pinyin: fàn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: faan6

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

phạm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mô phạm