Có 2 kết quả:

sua
Âm Nôm: sua,
Tổng nét: 16
Bộ: trúc 竹 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: HPUU (竹心山山)
Unicode: U+7BD8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trừu
Âm Pinyin: chōu ㄔㄡ
Âm Quảng Đông: cau1

Tự hình 1

Dị thể 6

Chữ gần giống 4

1/2

sua

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

se sua

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)