Có 1 kết quả:

xế
Âm Nôm: xế
Unicode: U+7BE6
Tổng nét: 16
Bộ: trúc 竹 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ丨フノ丶一一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

xế

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xế đầu (chải tóc)