Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶
Thương Hiệt: XHHOO (重竹竹人人)
Unicode: U+7BF5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ス (su)

Tự hình 1

Dị thể 1