Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
Thương Hiệt: HHVU (竹竹女山)
Unicode: U+7BFC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đâu
Âm Pinyin: dōu
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ツ (tsu)
Âm Nhật (kunyomi): かいばおけ (kaibaoke)
Âm Quảng Đông: dau1

Tự hình 2