Có 1 kết quả:

trách
Âm Nôm: trách
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一一丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: HQMC (竹手一金)
Unicode: U+7C00
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trách
Âm Pinyin: , zhài
Âm Nhật (onyomi): サク (saku), ジャク (jaku), セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): す (su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaak3

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

trách

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (nẹp tre trải giường)