Có 1 kết quả:

rơm
Âm Nôm: rơm
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶フ一一フノ丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: HAVT (竹日女廿)
Unicode: U+7C0B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quỹ
Âm Pinyin: guǐ
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwai2

Tự hình 2

Dị thể 10

1/1

rơm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rơm rạ