Có 1 kết quả:

thoa
Âm Nôm: thoa
Unicode: U+7C11
Tổng nét: 16
Bộ: trúc 竹 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶一丨フ一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thoa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoa (áo lá)