Có 1 kết quả:

điệm
Âm Nôm: điệm
Unicode: U+7C1F
Tổng nét: 18
Bộ: trúc 竹 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

điệm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điệm (chiếu tre)