Có 3 kết quả:

trámtrâmtrắm
Âm Nôm: trám, trâm, trắm
Tổng nét: 18
Bộ: trúc 竹 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶一フノフ一フノフ丨フ一一
Thương Hiệt: HMUA (竹一山日)
Unicode: U+7C2A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trâm
Âm Pinyin: zān, zǎn
Âm Nhật (onyomi): シン (shin), サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): かんざし (kan zashi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaam1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/3

trám

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cây trám

trâm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cài trâm

trắm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cá trắm