Có 1 kết quả:

rèm
Âm Nôm: rèm
Tổng nét: 19
Bộ: trúc 竹 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Thương Hiệt: HNCR (竹弓金口)
Unicode: U+7C37
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diêm, thiềm
Âm Pinyin: yán
Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): ひさし (hisashi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jam4, jim4, sim4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

rèm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rèm cửa