Có 4 kết quả:

kiểmthiêmtiêmxâm
Âm Nôm: kiểm, thiêm, tiêm, xâm
Âm Hán Việt: thiêm
Âm Pinyin: qiān
Unicode: U+7C3D
Tổng nét: 19
Bộ: trúc 竹 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: HOMO (竹人一人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 2

1/4

kiểm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm (âm khác của Thiêm)

thiêm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (kí)

tiêm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiêm (que tre; xem kiềm; thiêm)

xâm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xin xâm (quẻ bói)