Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: phen, phên, phiên, phồn
Tổng nét: 21
Bộ: trúc 竹 (+15 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Thương Hiệt: HEHW (竹水竹田)
Unicode: U+7C53
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: fān
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ホン (hon)
Âm Quảng Đông: bun1, faan1

Tự hình 2

Dị thể 4