Có 1 kết quả:

sổ
Âm Nôm: sổ
Unicode: U+7C54
Tổng nét: 21
Bộ: trúc 竹 (+15 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sổ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cửa sổ