Có 3 kết quả:

lờlừ
Âm Nôm: , lờ, lừ
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Unicode: U+7C5A
Tổng nét: 22
Bộ: trúc 竹 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: HYPT (竹卜心廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/3

Từ điển Hồ Lê

lư ( cái lừ bắt cá)

Từ điển Viện Hán Nôm

cái lờ (bẫy cá)

Từ điển Hồ Lê

lừ đừ