Có 1 kết quả:

địch
Âm Nôm: địch
Unicode: U+7C74
Tổng nét: 8
Bộ: mễ 米 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

địch

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

địch (mua thóc trữ kho)