Có 1 kết quả:

hạt
Âm Nôm: hạt
Tổng nét: 9
Bộ: mễ 米 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノ一フ
Thương Hiệt: FDON (火木人弓)
Unicode: U+7C7A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hột
Âm Quảng Đông: hat6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

hạt gạo, hạt lúa, hạt sương