Có 1 kết quả:

phấn
Âm Nôm: phấn
Tổng nét: 10
Bộ: mễ 米 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
Thương Hiệt: FDCSH (火木金尸竹)
Unicode: U+7C89
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phấn
Âm Pinyin: fěn
Âm Nhật (onyomi): フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): デシメートル (deshimētoru), こ (ko), こな (kona)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fan2

Tự hình 4

1/1

phấn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phấn hoa; son phấn