Có 1 kết quả:

rạ
Âm Nôm: rạ
Tổng nét: 11
Bộ: mễ 米 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノ一フ丨フ
Thương Hiệt: FDOPD (火木人心木)
Unicode: U+7C9A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: chī

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

rạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rơm rạ