Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Unicode: U+7C9E
Tổng nét: 12
Bộ: mễ 米 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰西
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨フノフ一
Thương Hiệt: FDMCW (火木一金田)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1