Có 1 kết quả:

việt
Âm Nôm: việt
Unicode: U+7CA4
Tổng nét: 12
Bộ: mễ 米 (+6 nét)
Nét bút: ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

việt

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước Việt, Việt ngữ