Có 2 kết quả:

changtrang
Âm Nôm: chang, trang
Unicode: U+7CA7
Tổng nét: 12
Bộ: mễ 米 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶丶一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

chang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

trang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trang điểm, trang sức